thomas nelson page

thomas nelson page

Thomas Nelson Page wrote stories about life in the old South.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thomas Nelson Page (1853-1922) một nhà ngoại giao nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm viết về miền Nam Hoa Kỳ thời kỳ trước Nội chiến (Old South). Ông được biết đến qua những câu chuyện lãng mạn hóa cuộc sống văn hóa của miền Nam, thường khắc họa hình ảnh lý tưởng hóa về chế độ nô lệ xã hội quý tộc.

dụ sử dụng
  • (Thomas Nelson Page một nhà văn Mỹ nổi bật, người đã nắm bắt tinh thần của miền Nam Hoa Kỳ xưa.)
  • (Sự nghiệp ngoại giao của ông bao gồm việc làm đại sứ Hoa Kỳ tại Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Page style": phong cách viết của Thomas Nelson Page, thường mang tính lãng mạn hoài cổ về miền Nam.
    • Scholars often analyze the Page style to understand Southern literature. (Các học giả thường phân tích phong cách Page để hiểu văn học miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Page (danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng để chỉ riêng tác giả này trong bối cảnh văn học Mỹ.
    • Many readers admire Page's nostalgic portrayals. (Nhiều độc giả ngưỡng mộ những miêu tả hoài niệm của Page.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn miền Nam: một cách gọi chung cho các tác giả viết về miền Nam Hoa Kỳ, nhưng không chính xác bằng tên riêng của ông.
  • Nhà ngoại giao văn học: chỉ những người kết hợp cả hai lĩnh vực, nhưng hiếm khi dùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.